| |
Màn hình LED Pitch 16 (P16) Outdoor Full Color 281.000 tỷ màu |
| 1 |
Khoảng cách hai điểm ảnh (Pitch) |
16 mm |
| 2 |
Chip of LED |
SILAN |
| 3 |
Số LED/1 điểm ảnh |
2 RED + 1 Green +1 Blue |
| 4 |
Mật độ điểm ảnh |
3906 Pixel/m2 |
| 5 |
Số lượng LED /m2 |
15624 |
| 6 |
Kích thước module cơ bản /Pixel |
256mm x 128mm 16 x 8 pixel |
| 7 |
Kích thước cabinet |
1.024m x 0.768m 64 x 48 pixel |
| 8 |
Khối lượng 1 Cabinet |
50 KG/㎡ |
| 9 |
Loại nguồn cung cấp |
Switching Power Supply |
| 10 |
Khoảng cách nhìn tốt nhất |
20 -500 m |
| 11 |
Góc nhìn ngang |
140° |
| 12 |
Góc nhìn dọc |
60° |
| 13 |
Độ xám |
16 bits |
| 14 |
Số màu |
281.000 tỷ màu |
| 15 |
Cường độ sáng |
7000cd/m2 |
| 16 |
Thay đổi cường độ sáng |
Bằng tay |
| 17 |
Nhiệt độ hoạt động |
–30c~+60c |
| 18 |
Thời gian sử dụng của LED |
>100,000 giờ (hơn 11 năm) |
| 19 |
Nguồn điện vào |
AC220±10% 50Hz or AC 110±10% 60Hz |
| 20 |
Tần số nguồn điện vào |
50/60Hz |
| 21 |
Công suất tiêu thụ |
Lớn nhất:1000w/m2; Trung Bình: 450w/m2 |
| 22 |
Tần số làm tươi màn hình |
9000 Hz |
| 23 |
Phương thức truyền dữ liệu |
RJ45 (Ethernet) |
| 24 |
Độ ẩm hoạt động |
0-90% |
| 25 |
Chế độ điều khiển |
Đồng bộ với máy tính |
| 26 |
MTBF |
> 10000 hours |
| 27 |
Khoảng cách điều khiển |
100 m (không cần bộ lặp, CAT6);
Cáp quang: 500m- 10km |
| 28 |
Hệ điều hành sử dụng tương thích |
WINDOWS(WIN95、WIN98、
WIN2000, WINXP), |